> >

English Vietnamese Dictionary下载

English Vietnamese Dictionary

English Vietnamese Dictionary

5203 人安装 0 人喜欢 0 人评论

English Vietnamese Dictionary 截图

English Vietnamese Dictionary English Vietnamese Dictionary English Vietnamese Dictionary English Vietnamese Dictionary English Vietnamese Dictionary English Vietnamese Dictionary

English Vietnamese Dictionary 描述

Note: This version fixed error about purchase.
English-Vietnamese-English Dictionary(no need to connect to internet) three in one English-Vietnamese dictionary, Vietnamese-English dictionary, English-Enghlish dictionary. This dictionary contain about over 330,000 words and mp3.
More: You can search three dictionary for a word
What's New in Version 4.0
- Search word by voice(you must be to connect to Network)
English Grammar:
01. Cấu trúc chung của một câu trong tiếng Anh
02. Danh từ và các vấn đề liên quan đến danh từ
03. Động từ và các vấn đề liên quan đến chia động từ
04. Đại từ và các vấn đề liên quan đến đại từ
05. Tân ngữ (complement / object) và các vấn đề liên quan
06. Một số động từ đặc biệt (need, dare, be, get)
07. Các loại câu hỏi
08. Các loại câu tán đồng (hưởng ứng)
09. Câu phủ định (negation)
10. Câu mệnh lệnh
11. Các trợ động từ (Modal Auxiliaries)
12. Câu điều kiện
13. Cách dùng trợ động từ ở thời hiện tại
14. Trợ động từ thời quá khứ (modal + perfective)
15. Tính từ và phó từ
16. Liên từ (linking verb)
17. Các dạng so sánh của tính từ và phó từ
18. Danh từ dùng làm tính từ
19. Cách dùng Enough, Many, Much, ...
20. Các cấu trúc nhân quả
21. Câu bị động (passive voice)
22. Cấu trúc cầu khiến (causative)
23. Câu phức hợp và đại từ quan hệ
24. Một số cấu trúc sử dụng V-ing
25. Một số cấu trúc sử dụng P2
26. Một số cách sử dụng that
27. Câu giả định (subjunctive)
28. Câu song hành (inclusive)
29. To know, to know how.
30. Các cấu trúc thể hiện sự tương phản
31. Những động từ dễ gây nhầm lẫn
32. Cách sử dụng to say, to tell
33. One và You
34. Sự tương hợp giữa danh từ và đại từ thay thế nó
35. Sử dụng V-ing, to + verb để mở đầu một câu
36. Động từ (V-ing, V-ed) dùng làm tính từ
37. Thông tin thừa (redundancy)
38. Câu trực tiếp và câu gián tiếp
39. Cách sử dụng một số giới từ
40. Một số ngữ động từ thường gặp
41. Những từ dễ gây nhầm lẫn
- Add about 2500 phrase English following topic as below
Chủ đề 1:Ăn uống
Chủ đề 2:Bưu điện
Chủ đề 3:Cảm ơn – Xin lỗi
Chủ đề 4:Chào hỏi – hỏi thăm
Chủ đề 5:Chúc mừng – Chúc phúc
Chủ đề 6:Chương trình truyền hình
Chủ đề 7:Công việc
Chủ đề 8:Cuộc sống hàng ngày
Chủ đề 9:Gia đình
Chủ đề 10:Hẹn hò
Chủ đề 11:Hỏi đường – Chỉ đường
Chủ đề 12:Khách sạn – Nhà hàng
Chủ đề 13:Khả năng – Trách nhiệm
Chủ đề 14:Khen ngợi – Cổ vũ
Chủ đề 15:Kinh tế
.........
Chủ đề 50: Đọc sách báo
- Tiếng Anh xinh động VOA
Chương trình "Anh ngữ sinh động" với mục đích dạy đàm thoại cho người học có trình độ trung cấp, có các giọng đọc của người Mỹ bản xứ.
Ứng dụng này sưu tầm 270 bài học Anh ngữ sinh độnng đã phát sóng trên đài tiếng nói Hoa Kỳ trong 6 năm (2005-2011)
Tính năng nổi bật của Tiếng Anh Xinh Động:
+Vừa nghe vừa xem nội dung bài học, giúp bạn tăng cường 2 kỹ năng nghe hiểu, đọc hiểu.
+Tích hợp sẵn từ điển Anh-Việt Pro có phát âm và 300.000 mục từ.
*Chú ý: Bạn cần Internet để play file mp3.

English Vietnamese Dictionary 历史版本

English Vietnamese Dictionary 使用技巧

English Vietnamese Dictionary 应用内最新内容

English Vietnamese Dictionary 信息

大小
3.22M
分类
新闻阅读 其它 电子书
TAG
更新
版本
5.0
要求
Android 2.1.x 以上
查看权限要求
来自
Google Play

下载English Vietnamese Dictionary的人还下载

应用下载排行榜

  1. 微信 5.8 亿人安装 下载
  2. QQ 6.1 亿人安装 下载
  3. UC浏览器 2.5 亿人安装 下载
  4. 搜狗输入法 5.8 亿人安装 下载
  5. 阿里星球 9314 万人安装 下载
  6. QQ空间 4.3 亿人安装 下载
  7. 淘宝 5.3 亿人安装 下载
  8. 墨迹天气 8695 万人安装 下载
  9. 微博 2.3 亿人安装 下载
  10. 酷狗音乐 2.3 亿人安装 下载
豌豆荚安卓版二维码

扫一扫安装
豌豆荚安卓客户端